Cách dùng "没问题 再试一次" (méi wèn tí zài shì yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
没问题 再试一次
Không sao. Thử lại lần nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:29
hái还
shì是
yīn因
wèi为
jī机
shēn身
tài太
zhòng重
le了
ma吗
“Vẫn do thân máy bay quá nặng à?”
LINE 0213:30
PLAYING SCENEméi wèn tí zài shì yī cì
没问题 再试一次
“Không sao. Thử lại lần nữa.”
LINE 0313:32
qī qī líng èr èr bǎi wǔ shí mǐ pǎo dào shì fēi
七七零二 二百五十米跑道试飞
“7702, thử cất cánh đường băng 250m.”
Show Information