Cách dùng "陌生的男人同居一室" (mò shēng de nán rén tóng jū yī shì) trong hội thoại tiếng Trung
陌生的男人同居一室
người đàn ông xa lạ trong một phòng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:03
què却
shǐ使
wǒ我
bù不
dé得
bù不
hé和
yí一
gè个
“lại buộc tôi phải sống chung với một”
LINE 0204:06
PLAYING SCENEmò陌
shēng生
de的
nán男
rén人
tóng同
jū居
yī一
shì室
“người đàn ông xa lạ trong một phòng”
LINE 0304:13
nǐ你
men们
zhè这
xiē些
gǎo搞
qíng情
bào报
de的
jiù就
shì是
zuǐ嘴
bā巴
yán严
“Mấy người làm tình báo các anh miệng kín thật”
Show Information