Cách dùng "那个时候山本五十六" (nà ge shí hòu shān běn wǔ shí liù) trong hội thoại tiếng Trung
那个时候山本五十六
Lúc đó Yamamoto Isoroku
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:51
yī一
jiǔ九
èr二
wǔ五
nián年
“1925.”
LINE 0218:54
PLAYING SCENEnà那
ge个
shí时
hòu候
shān山
běn本
wǔ五
shí十
liù六
“Lúc đó Yamamoto Isoroku”
LINE 0318:56
zài在
huá华
shèng盛
dùn顿
dà大
shǐ使
guǎn馆
zuò做
wǔ武
guān官
“làm tùy viên quân sự ở Đại sứ quán Washington,”
Show Information