Cách dùng "能否让在下也看看" (néng fǒu ràng zài xià yě kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung

néngfǒuràngzàixiàkànkàn

Có thể cho tôi xem một chút không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:38
zhè
me
hǎo
de
shū

Cuốn sách hay thế này

LINE 0206:40
PLAYING SCENE
néng
fǒu
ràng
zài
xià
kàn
kàn

Có thể cho tôi xem một chút không?

LINE 0306:51
qǐng
kàn

Xin mời xem

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp06:40
TMDB ID309609