Cách dùng "你原本住的这个舱位" (nǐ yuán běn zhù de zhè ge cāng wèi) trong hội thoại tiếng Trung

yuánběnzhùdezhègecāngwèi

Cabin này vốn là chỗ cô ở

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:16

Đáng ghét!

LINE 0232:18
PLAYING SCENE
yuán
běn
zhù
de
zhè
ge
cāng
wèi

Cabin này vốn là chỗ cô ở

LINE 0332:20
shǔ
zuǒ
jūn
guān

thuộc về một sĩ quan Đại tá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp32:18
TMDB ID309609