Cách dùng "婆婆不小心把手臂给划伤了" (pó po bù xiǎo xīn bǎ shǒu bì gěi huà shāng le) trong hội thoại tiếng Trung
婆婆不小心把手臂给划伤了
Bà nội không cẩn thận làm trầy xước cánh tay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:15
nà那
ge个
“Cái đó...”
LINE 0225:16
PLAYING SCENEpó婆
po婆
bù不
xiǎo小
xīn心
bǎ把
shǒu手
bì臂
gěi给
huà划
shāng伤
le了
“Bà nội không cẩn thận làm trầy xước cánh tay.”
LINE 0325:18
wǒ我
xiǎng想
gěi给
tā她
“Tôi muốn cho bà...”
Show Information