Cách dùng "却使我不得不和一个" (què shǐ wǒ bù dé bù hé yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
却使我不得不和一个
lại buộc tôi phải sống chung với một
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:02
wǒ我
de的
rèn任
wù务
“nhiệm vụ của tôi”
LINE 0204:03
PLAYING SCENEquè却
shǐ使
wǒ我
bù不
dé得
bù不
hé和
yí一
gè个
“lại buộc tôi phải sống chung với một”
LINE 0304:06
mò陌
shēng生
de的
nán男
rén人
tóng同
jū居
yī一
shì室
“người đàn ông xa lạ trong một phòng”
Show Information