Cách dùng "却使我不得不和一个" (què shǐ wǒ bù dé bù hé yí gè) trong hội thoại tiếng Trung

quèshǐ使

lại buộc tôi phải sống chung với một

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:02
de
rèn

nhiệm vụ của tôi

LINE 0204:03
PLAYING SCENE
què
shǐ使

lại buộc tôi phải sống chung với một

LINE 0304:06
shēng
de
nán
rén
tóng
shì

người đàn ông xa lạ trong một phòng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp04:03
TMDB ID309609