Cách dùng "确实有一个兵站部" (què shí yǒu yí gè bīng zhàn bù) trong hội thoại tiếng Trung
确实有一个兵站部
quả thực có một Bộ phận Binh trạm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:50
wǒ我
jì记
de得
shàng上
hǎi海
pài派
qiǎn遣
jūn军
“Tôi nhớ Phái đoàn quân Thượng Hải”
LINE 0233:52
PLAYING SCENEquè确
shí实
yǒu有
yí一
gè个
bīng兵
zhàn站
bù部
“quả thực có một Bộ phận Binh trạm,”
LINE 0333:54
zhǔ主
yào要
shì是
fù负
zé责
“chủ yếu phụ trách”
Show Information