Cách dùng "让他们知道你有防身的武器" (ràng tā men zhī dào nǐ yǒu fáng shēn de wǔ qì) trong hội thoại tiếng Trung

ràngmenzhīdàoyǒufángshēnde

Để họ biết cô có vũ khí tự vệ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:56
qiāng
jiāo
dào
de
shǒu
shàng

Trao súng vào tay cô.

LINE 0226:57
PLAYING SCENE
ràng
men
zhī
dào
yǒu
fáng
shēn
de

Để họ biết cô có vũ khí tự vệ.

LINE 0327:13

Tôi...

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp26:57
TMDB ID309609