Cách dùng "让一让 让一让了啊" (ràng yī ràng ràng yī ràng le a) trong hội thoại tiếng Trung
让一让 让一让了啊
Tránh ra, tránh ra nào!
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:29
lìng另
wài外
yī一
tiáo条
chè撤
chū出
xiàn线
lù路
“một tuyến đường rút lui khác của mình.”
LINE 0236:46
PLAYING SCENEràng yī ràng ràng yī ràng le a
让一让 让一让了啊
“Tránh ra, tránh ra nào!”
LINE 0336:48
ràng让
yī一
ràng让
“Tránh ra!”
Show Information