Cách dùng "如果没有特殊的理由" (rú guǒ méi yǒu tè shū de lǐ yóu) trong hội thoại tiếng Trung
如果没有特殊的理由
Nếu không có lý do đặc biệt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:18
nǐ你
shì是
kěn肯
dìng定
zì自
yóu由
de的
“Anh chắc chắn sẽ được tự do.”
LINE 0233:20
PLAYING SCENErú如
guǒ果
méi没
yǒu有
tè特
shū殊
de的
lǐ理
yóu由
“Nếu không có lý do đặc biệt,”
LINE 0333:21
hǎi海
jūn军
dì第
liù六
háng航
kōng空
jī基
dì地
“Căn cứ không quân số 6 của Hải quân”
Show Information