Cách dùng "梳理着登岛後的行动计划" (shū lǐ zhe dēng dǎo hòu de xíng dòng jì huà) trong hội thoại tiếng Trung
梳理着登岛後的行动计划
sắp xếp lại kế hoạch hành động sau khi lên đảo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:10
zhè这
shì是
wǔ武
mù木
zuì最
hòu後
yī一
cì次
“Đây là lần cuối cùng Takeki”
LINE 0236:12
PLAYING SCENEshū梳
lǐ理
zhe着
dēng登
dǎo岛
hòu後
de的
xíng行
dòng动
jì计
huà划
“sắp xếp lại kế hoạch hành động sau khi lên đảo.”
LINE 0336:14
tā他
hěn很
qīng清
chǔ楚
“Anh rất rõ rằng”
Show Information