Cách dùng "他必须立刻着手安排自己的" (tā bì xū lì kè zhuó shǒu ān pái zì jǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
他必须立刻着手安排自己的
Anh phải lập tức bắt tay sắp xếp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:24
yì意
wèi味
zhe着
gè各
zhǒng种
yì意
wài外
hé和
kùn困
nán难
“đồng nghĩa với đủ loại bất ngờ và khó khăn.”
LINE 0236:27
PLAYING SCENEtā他
bì必
xū须
lì立
kè刻
zhuó着
shǒu手
ān安
pái排
zì自
jǐ己
de的
“Anh phải lập tức bắt tay sắp xếp”
LINE 0336:29
lìng另
wài外
yī一
tiáo条
chè撤
chū出
xiàn线
lù路
“một tuyến đường rút lui khác của mình.”
Show Information