Cách dùng "他必须立刻着手安排自己的" (tā bì xū lì kè zhuó shǒu ān pái zì jǐ de) trong hội thoại tiếng Trung

zhuóshǒuānpáide

Anh phải lập tức bắt tay sắp xếp

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:24
wèi
zhe
zhǒng
wài
kùn
nán

đồng nghĩa với đủ loại bất ngờ và khó khăn.

LINE 0236:27
PLAYING SCENE
zhuó
shǒu
ān
pái
de

Anh phải lập tức bắt tay sắp xếp

LINE 0336:29
lìng
wài
tiáo
chè
chū
xiàn线

một tuyến đường rút lui khác của mình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp36:27
TMDB ID309609