Cách dùng "他跟我说了具体行动内容" (tā gēn wǒ shuō le jù tǐ xíng dòng nèi róng) trong hội thoại tiếng Trung
他跟我说了具体行动内容
Ông ấy nói với tôi nội dung hành động cụ thể.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:53
zuó昨
tiān天
wǒ我
jiàn见
dào到
shěn沈
chù处
zhǎng长
le了
“Hôm qua tôi đã gặp Trưởng phòng Thẩm.”
LINE 0232:55
PLAYING SCENEtā他
gēn跟
wǒ我
shuō说
le了
jù具
tǐ体
xíng行
dòng动
nèi内
róng容
“Ông ấy nói với tôi nội dung hành động cụ thể.”
LINE 0332:57
tā他
yāo要
qiú求
wǒ我
ná拿
dào到
mì密
mǎ码
“Ông ấy yêu cầu tôi sau khi lấy được mật mã,”
Show Information