Cách dùng "他们是只保证你一个人的安全" (tā men shì zhǐ bǎo zhèng nǐ yí gè rén de ān quán) trong hội thoại tiếng Trung
他们是只保证你一个人的安全
Họ chỉ đảm bảo an toàn cho một mình anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:12
tā他
men们
zhǐ只
bǎo保
zhèng证
wǒ我
yí一
gè个
rén人
de的
ān安
quán全
“Họ chỉ đảm bảo an toàn cho một mình tôi.”
LINE 0233:15
PLAYING SCENEtā他
men们
shì是
zhǐ只
bǎo保
zhèng证
nǐ你
yí一
gè个
rén人
de的
ān安
quán全
“Họ chỉ đảm bảo an toàn cho một mình anh.”
LINE 0333:18
nǐ你
shì是
kěn肯
dìng定
zì自
yóu由
de的
“Anh chắc chắn sẽ được tự do.”
Show Information