Cách dùng "他们只保证我一个人的安全" (tā men zhǐ bǎo zhèng wǒ yí gè rén de ān quán) trong hội thoại tiếng Trung

menzhǐbǎozhèngréndeānquán

Họ chỉ đảm bảo an toàn cho một mình tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:09
jié
guǒ
dāng
rán
huì
yàng

kết quả đương nhiên cũng sẽ khác.

LINE 0233:12
PLAYING SCENE
men
zhǐ
bǎo
zhèng
rén
de
ān
quán

Họ chỉ đảm bảo an toàn cho một mình tôi.

LINE 0333:15
men
shì
zhǐ
bǎo
zhèng
rén
de
ān
quán

Họ chỉ đảm bảo an toàn cho một mình anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp33:12
TMDB ID309609