Cách dùng "他是一个很讨厌的日本人" (tā shì yí gè hěn tǎo yàn de rì běn rén) trong hội thoại tiếng Trung

shìhěntǎoyàndeběnrén

Hắn là một người Nhật rất đáng ghét.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:52
zhè
ge
rén
jiào
tián

Người này tên là Fukuda.

LINE 0230:54
PLAYING SCENE
shì
hěn
tǎo
yàn
de
běn
rén

Hắn là một người Nhật rất đáng ghét.

LINE 0330:56
gāng
cái
shuō
de
wèi
rén

Chỗ cung cấp việc làm cho phụ nữ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp30:54
TMDB ID309609