Cách dùng "他现在还在前线的医院里" (tā xiàn zài hái zài qián xiàn de yī yuàn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàiháizàiqiánxiàn线deyuàn

Hiện ông ấy vẫn ở bệnh viện tiền tuyến.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:02
shàng
wèi
bàn
shǒu

Tôi lập tức làm thủ tục cho ông ấy.

LINE 0241:03
PLAYING SCENE
xiàn
zài
hái
zài
qián
xiàn线
de
yuàn

Hiện ông ấy vẫn ở bệnh viện tiền tuyến.

LINE 0341:05
tiáo
jiàn
fēi
cháng
chà

Điều kiện ở đó rất kém.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp41:03
TMDB ID309609