Cách dùng "同意接收这个病人" (tóng yì jiē shōu zhè ge bìng rén) trong hội thoại tiếng Trung

tóngjiēshōuzhègebìngrén

đồng ý tiếp nhận bệnh nhân này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:31
yào
qiān
gài
zhāng

Tôi cần anh ký tên đóng dấu,

LINE 0241:32
PLAYING SCENE
tóng
jiē
shōu
zhè
ge
bìng
rén

đồng ý tiếp nhận bệnh nhân này.

LINE 0341:34
tián
zhǎng
xiù

Tsuruida Nagahide.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp41:32
TMDB ID309609