Cách dùng "我办个手续把他转过来" (wǒ bàn gè shǒu xù bǎ tā zhuǎn guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
我办个手续把他转过来
Tôi làm thủ tục chuyển ông ấy tới.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:12
tā他
zài在
nǎ哪
ge个
zhàn战
qū区
yī医
yuàn院
“Ông ấy ở bệnh viện chiến khu nào?”
LINE 0241:13
PLAYING SCENEwǒ我
bàn办
gè个
shǒu手
xù续
bǎ把
tā他
zhuǎn转
guò过
lái来
“Tôi làm thủ tục chuyển ông ấy tới.”
LINE 0341:15
zhè这
ge个
nǐ你
bù不
xū需
yào要
zhī知
dào道
“Điều này anh không cần biết.”
Show Information