Cách dùng "我到那里要办一些事情" (wǒ dào nà lǐ yào bàn yī xiē shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
我到那里要办一些事情
Tôi đến đó để giải quyết vài việc
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:13
qù去
dì第
liù六
háng航
kōng空
jī基
dì地
“đi Căn cứ không quân số 6”
LINE 0205:15
PLAYING SCENEwǒ我
dào到
nà那
lǐ里
yào要
bàn办
yī一
xiē些
shì事
qíng情
“Tôi đến đó để giải quyết vài việc”
LINE 0305:16
wǒ我
hái还
qǐng请
guì贵
bù部
“Tôi còn muốn nhờ quý bộ”
Show Information