Cách dùng "我记得上海派遣军" (wǒ jì de shàng hǎi pài qiǎn jūn) trong hội thoại tiếng Trung
我记得上海派遣军
Tôi nhớ Phái đoàn quân Thượng Hải
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:48
zhè这
ge个
xì系
tǒng统
fēi非
cháng常
páng庞
dà大
“Hệ thống này rất lớn.”
LINE 0233:50
PLAYING SCENEwǒ我
jì记
de得
shàng上
hǎi海
pài派
qiǎn遣
jūn军
“Tôi nhớ Phái đoàn quân Thượng Hải”
LINE 0333:52
què确
shí实
yǒu有
yí一
gè个
bīng兵
zhàn站
bù部
“quả thực có một Bộ phận Binh trạm,”
Show Information