Cách dùng "我竟然丝毫没有听到风声" (wǒ jìng rán sī háo méi yǒu tīng dào fēng shēng) trong hội thoại tiếng Trung

jìngránháoméiyǒutīngdàofēngshēng

Tôi hoàn toàn không nghe được tin tức gì

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:18
lóng
shǎo
zuǒ
bào
gào

Thiếu tá Takizawa cũng không báo cáo

LINE 0204:21
PLAYING SCENE
jìng
rán
háo
méi
yǒu
tīng
dào
fēng
shēng

Tôi hoàn toàn không nghe được tin tức gì

LINE 0304:24
shí
zài
hǎo

Thật ngại quá

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp04:21
TMDB ID309609