Cách dùng "我无数次梦见" (wǒ wú shù cì mèng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我无数次梦见
Tôi đã mơ vô số lần
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:49
shì是
de的
“Vâng”
LINE 0203:54
PLAYING SCENEwǒ我
wú无
shù数
cì次
mèng梦
jiàn见
“Tôi đã mơ vô số lần”
LINE 0303:57
wǒ我
hé和
tā他
de的
dì第
yí一
gè个
yè夜
wǎn晚
“về đêm đầu tiên của tôi và anh ấy”
Show Information