Cách dùng "我无数次梦见" (wǒ wú shù cì mèng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung

shùmèngjiàn

Tôi đã mơ vô số lần

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:49
shì
de

Vâng

LINE 0203:54
PLAYING SCENE
shù
mèng
jiàn

Tôi đã mơ vô số lần

LINE 0303:57
de
wǎn

về đêm đầu tiên của tôi và anh ấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp03:54
TMDB ID309609