Cách dùng "我已经约了一位很重要的客人" (wǒ yǐ jīng yuē le yī wèi hěn zhòng yào de kè rén) trong hội thoại tiếng Trung

jīngyuēlewèihěnzhòngyàoderén

tôi đã hẹn một vị khách rất quan trọng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:08
dàn
shì
jīn
tiān
wǎn
shàng

Nhưng tối nay

LINE 0208:10
PLAYING SCENE
jīng
yuē
le
wèi
hěn
zhòng
yào
de
rén

tôi đã hẹn một vị khách rất quan trọng

LINE 0308:12
ér
qiě
wǎn
shàng
yào
chéng
chuán

Vả lại tối tôi phải lên tàu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp08:10
TMDB ID309609