Cách dùng "我一直都在寻找一把钥匙" (wǒ yì zhí dōu zài xún zhǎo yī bǎ yào shi) trong hội thoại tiếng Trung
我一直都在寻找一把钥匙
Tôi luôn tìm một chìa khóa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:12
bìng并
bù不
gǎn感
xìng兴
qù趣
nà那
xiē些
wǔ舞
dāo刀
nòng弄
bàng棒
de的
shì事
“không hứng thú với chuyện đao kiếm tầm thường.”
LINE 0219:14
PLAYING SCENEwǒ我
yì一
zhí直
dōu都
zài在
xún寻
zhǎo找
yī一
bǎ把
yào钥
shi匙
“Tôi luôn tìm một chìa khóa”
LINE 0319:16
dǎ打
kāi开
tā他
men们
de的
sī思
xiǎng想
“để mở ra tư tưởng của họ.”
Show Information