Cách dùng "我知道了 退下吧" (wǒ zhī dào le tuì xià ba) trong hội thoại tiếng Trung
我知道了 退下吧
Tôi biết rồi, lui xuống đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:02
wǒ我
yǒu有
kě可
néng能
bèi被
bǔ捕
“tôi có thể bị bắt.”
LINE 0223:20
PLAYING SCENEwǒ zhī dào le tuì xià ba
我知道了 退下吧
“Tôi biết rồi, lui xuống đi.”
LINE 0323:23
shì是
“Vâng.”
Show Information