Cách dùng "武木藉着看行程表的机会" (wǔ mù jí zhe kàn xíng chéng biǎo de jī huì) trong hội thoại tiếng Trung
武木藉着看行程表的机会
Takeki nhân cơ hội xem lịch trình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:00
duì对
yú於
zhè这
tū突
rú如
qí其
lái来
de的
biàn变
gù故
“Trước biến cố đột ngột này,”
LINE 0220:02
PLAYING SCENEwǔ武
mù木
jí藉
zhe着
kàn看
xíng行
chéng程
biǎo表
de的
jī机
huì会
“Takeki nhân cơ hội xem lịch trình”
LINE 0320:04
fēi飞
sù速
dì地
quán权
héng衡
zhe着
zhè这
yī一
biàn变
gù故
de的
lì利
bì弊
“nhanh chóng cân nhắc lợi hại của việc này.”
Show Information