Cách dùng "武木藉着看行程表的机会" (wǔ mù jí zhe kàn xíng chéng biǎo de jī huì) trong hội thoại tiếng Trung

zhekànxíngchéngbiǎodehuì

Takeki nhân cơ hội xem lịch trình

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:00
duì
zhè
lái
de
biàn

Trước biến cố đột ngột này,

LINE 0220:02
PLAYING SCENE
zhe
kàn
xíng
chéng
biǎo
de
huì

Takeki nhân cơ hội xem lịch trình

LINE 0320:04
fēi
quán
héng
zhe
zhè
biàn
de

nhanh chóng cân nhắc lợi hại của việc này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp20:02
TMDB ID309609