Cách dùng "信件的安全检查谁负责" (xìn jiàn de ān quán jiǎn chá shuí fù zé) trong hội thoại tiếng Trung
信件的安全检查谁负责
Ai phụ trách kiểm tra an ninh thư từ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:21
yǒu有
zhè这
me么
kuài快
ma吗
“Nhanh vậy sao?”
LINE 0239:23
PLAYING SCENExìn信
jiàn件
de的
ān安
quán全
jiǎn检
chá查
shuí谁
fù负
zé责
“Ai phụ trách kiểm tra an ninh thư từ?”
LINE 0339:25
ān安
quán全
jiǎn检
chá查
zhè这
fāng方
miàn面
“Về phần kiểm tra an ninh,”
Show Information