Cách dùng "邮政飞机起降的时间清楚了" (yóu zhèng fēi jī qǐ jiàng de shí jiān qīng chǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
邮政飞机起降的时间清楚了
Thời gian máy bay bưu chính cất hạ cánh đã rõ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:27
dì第
liù六
háng航
kōng空
jī基
dì地
“Căn cứ không quân số 6.”
LINE 0240:28
PLAYING SCENEyóu邮
zhèng政
fēi飞
jī机
qǐ起
jiàng降
de的
shí时
jiān间
qīng清
chǔ楚
le了
“Thời gian máy bay bưu chính cất hạ cánh đã rõ.”
LINE 0340:30
xià下
miàn面
xū需
yào要
bǎ把
zhè这
ge个
“Tiếp theo cần đưa”
Show Information