Cách dùng "在书里面就准确地预见到了" (zài shū lǐ miàn jiù zhǔn què dì yù jiàn dào le) trong hội thoại tiếng Trung
在书里面就准确地预见到了
trong sách đã dự kiến chính xác
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:39
zhè这
wèi位
shén神
qí奇
de的
měi美
guó国
zuò作
jiā家
“Nhà văn Mỹ thần kỳ này”
LINE 0218:42
PLAYING SCENEzài在
shū书
lǐ里
miàn面
jiù就
zhǔn准
què确
dì地
yù预
jiàn见
dào到
le了
“trong sách đã dự kiến chính xác”
LINE 0318:43
qián前
jǐ几
gè个
yuè月
“tình huống vài tháng trước”
Show Information