Cách dùng "这是船上第一次出现中国女人" (zhè shì chuán shàng dì yī cì chū xiàn zhōng guó nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
这是船上第一次出现中国女人
đây là lần đầu tiên có phụ nữ Trung Quốc trên tàu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:16
rú如
guǒ果
wǒ我
méi没
jì记
cuò错
de的
huà话
“Nếu tôi không nhớ nhầm,”
LINE 0231:18
PLAYING SCENEzhè这
shì是
chuán船
shàng上
dì第
yī一
cì次
chū出
xiàn现
zhōng中
guó国
nǚ女
rén人
“đây là lần đầu tiên có phụ nữ Trung Quốc trên tàu.”
LINE 0331:20
ér而
qiě且
“Hơn nữa,”
Show Information