Cách dùng "这事还没完" (zhè shì hái méi wán) trong hội thoại tiếng Trung
这事还没完
Chuyện này vẫn chưa xong.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:06
xiàng hòu zhuǎn qí bù zǒu
向後转 齐步走
“Đằng sau quay, bước đều bước.”
LINE 0224:09
PLAYING SCENEzhè这
shì事
hái还
méi没
wán完
“Chuyện này vẫn chưa xong.”
LINE 0324:45
jú菊
ér儿
“Cúc Nhi.”
Show Information