Cách dùng "这是武木最後一次" (zhè shì wǔ mù zuì hòu yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
这是武木最後一次
Đây là lần cuối cùng Takeki
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
kě可
yǐ以
jǐn尽
kuài快
jiě解
kāi开
de的
mí谜
tuán团
“có thể giải mã sớm nhất.”
LINE 0236:10
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǔ武
mù木
zuì最
hòu後
yī一
cì次
“Đây là lần cuối cùng Takeki”
LINE 0336:12
shū梳
lǐ理
zhe着
dēng登
dǎo岛
hòu後
de的
xíng行
dòng动
jì计
huà划
“sắp xếp lại kế hoạch hành động sau khi lên đảo.”
Show Information