Cách dùng "专门为女人工作场所" (zhuān mén wèi nǚ rén gōng zuò chǎng suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
专门为女人工作场所
nơi làm việc chuyên dành cho phụ nữ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:25
wǒ我
zài在
dǎo岛
shàng上
hái还
yǒu有
yí一
gè个
“Trên đảo, tôi còn có một”
LINE 0230:27
PLAYING SCENEzhuān专
mén门
wèi为
nǚ女
rén人
gōng工
zuò作
chǎng场
suǒ所
“nơi làm việc chuyên dành cho phụ nữ.”
LINE 0330:30
duì对
le了
“À, đúng rồi.”
Show Information