Cách dùng "准备下一架 所有的都准备好" (zhǔn bèi xià yī jià suǒ yǒu de dōu zhǔn bèi hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
准备下一架 所有的都准备好
Chuẩn bị chiếc tiếp theo. Tất cả sẵn sàng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:16
zhù祝
hè贺
nǐ你
men们
“Chúc mừng các anh.”
LINE 0215:29
PLAYING SCENEzhǔn bèi xià yī jià suǒ yǒu de dōu zhǔn bèi hǎo
准备下一架 所有的都准备好
“Chuẩn bị chiếc tiếp theo. Tất cả sẵn sàng.”
LINE 0315:31
zhǎng长
guān官
“Thưa ngài.”
Show Information