Cách dùng "我跟他现在一点关系都没有了 我保证他的出现" (wǒ gēn tā xiàn zài yì diǎn guān xì dōu méi yǒu le wǒ bǎo zhèng tā de chū xiàn) trong hội thoại tiếng Trung

gēnxiànzàidiǎnguāndōuméiyǒule bǎozhèngdechūxiàn

bây giờ em với anh ta không còn quan hệ gì nữa. Em đảm bảo sự xuất hiện của anh ta

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:16
shī

Thầy à,

LINE 0214:17
PLAYING SCENE
wǒ gēn tā xiàn zài yì diǎn guān xì dōu méi yǒu le wǒ bǎo zhèng tā de chū xiàn

我跟他现在一点关系都没有了 我保证他的出现

bây giờ em với anh ta không còn quan hệ gì nữa. Em đảm bảo sự xuất hiện của anh ta

LINE 0314:20
jué duì bú huì yǐng xiǎng wǒ de gōng zuò shì nǐ bù yòng nà me jǐn zhāng

绝对不会影响我的工作 是 你不用那么紧张

tuyệt đối sẽ không ảnh hưởng đến công việc của em. Được, em không cần căng thẳng như vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp14:17
TMDB ID281392