Cách dùng "我这不勘查呢吗 话赶话赶上了" (wǒ zhè bù kān chá ne ma huà gǎn huà gǎn shàng le) trong hội thoại tiếng Trung
我这不勘查呢吗 话赶话赶上了
Em đang kiểm tra đây mà. Tiện nói chuyện tí thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:20
nǐ你
néng能
bù不
néng能
hǎo好
hǎo好
kān勘
chá查
xiàn现
chǎng场
“Cậu có thể tập trung kiểm tra hiện trường không?”
LINE 0208:24
PLAYING SCENEwǒ zhè bù kān chá ne ma huà gǎn huà gǎn shàng le
我这不勘查呢吗 话赶话赶上了
“Em đang kiểm tra đây mà. Tiện nói chuyện tí thôi.”
LINE 0308:27
nà那
nǐ你
jiù就
jì继
xù续
hǎo好
hǎo好
kān勘
chá查
“Vậy thì tiếp tục kiểm tra cẩn thận đi.”
Show Information