Cách dùng "这你总该相信我了吧 领导" (zhè nǐ zǒng gāi xiāng xìn wǒ le ba lǐng dǎo) trong hội thoại tiếng Trung
这你总该相信我了吧 领导
Giờ anh tin tôi rồi chứ sếp?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:37
dōu都
néng能
zhèng证
míng明
“đều có thể chứng minh.”
LINE 0204:38
PLAYING SCENEzhè nǐ zǒng gāi xiāng xìn wǒ le ba lǐng dǎo
这你总该相信我了吧 领导
“Giờ anh tin tôi rồi chứ sếp?”
LINE 0304:42
měi每
yí一
gè个
jiān监
kòng控
“Mỗi camera”
Show Information