Cách dùng "不是我 别不承认" (bú shì wǒ bié bù chéng rèn) trong hội thoại tiếng Trung
不是我 别不承认
Không phải đệ. Đừng có chối.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
30:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你也杀得 | nǐ yě shā dé | ngươi cũng giết luôn. |
| 2▶ | 不是我 别不承认 | bú shì wǒ bié bù chéng rèn | Không phải đệ. Đừng có chối. |
| 3 | 不是我 当年那池子刚疏浚过 足足七尺多深 | bú shì wǒ dāng nián nà chí zi gāng shū jùn guò zú zú qī chǐ duō shēn | Không phải đệ. Năm đó cái hồ đó vừa mới được nạo vét, sâu hơn bảy thước. |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
cāi mí cāi dé hǎo hǎo de nǐ yòu nào shén meChơi đoán câu đố rất vui, sao ngài lại gây chuyện?

HSK 6
0:03s
jīn rì shǎng jú kě shì chén lǎo fū rén zuò dōngHôm nay buổi ngắm hoa cúc do Trần lão phu nhân làm chủ,

HSK 7
0:03s
jiù suàn nǐ hé chén gōng zi guò bù qù yě bù dǎ jǐncho dù ngài và Trần công tử cãi nhau cũng không sao,

HSK 2
0:03s
mǒu xiē rén yī huì er bǐ shǒu yī huì er huǒ chòng deNgười nào đó lúc thì cầm dao, lúc thì cầm súng,

HSK 3
0:03s
bì xià bìng zhòng ruì chāng wáng yòu chǔn chǔn yù dòngBệ hạ bị bệnh nặng, Duệ Xương vương rục rịch muốn hành động,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yè shì zi dào yě bà le tā yí guàn rú cǐDiệp thế tử thì bình thường, trước giờ ngài ấy luôn như vậy.





