Cách dùng "唱他个三天" (chàng tā gè sān tiān) trong hội thoại tiếng Trung
唱他个三天
hát liền ba ngày.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
17:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 再请个戏班子 | zài qǐng gè xì bān zi | phải mời gánh hát về, |
| 2▶ | 唱他个三天 | chàng tā gè sān tiān | hát liền ba ngày. |
| 3 | 三爷来了 | sān yé lái le | Tam gia tới rồi. |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
cāi mí cāi dé hǎo hǎo de nǐ yòu nào shén meChơi đoán câu đố rất vui, sao ngài lại gây chuyện?

HSK 6
0:03s
jīn rì shǎng jú kě shì chén lǎo fū rén zuò dōngHôm nay buổi ngắm hoa cúc do Trần lão phu nhân làm chủ,

HSK 7
0:03s
jiù suàn nǐ hé chén gōng zi guò bù qù yě bù dǎ jǐncho dù ngài và Trần công tử cãi nhau cũng không sao,

HSK 2
0:03s
mǒu xiē rén yī huì er bǐ shǒu yī huì er huǒ chòng deNgười nào đó lúc thì cầm dao, lúc thì cầm súng,

HSK 3
0:03s
bì xià bìng zhòng ruì chāng wáng yòu chǔn chǔn yù dòngBệ hạ bị bệnh nặng, Duệ Xương vương rục rịch muốn hành động,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yè shì zi dào yě bà le tā yí guàn rú cǐDiệp thế tử thì bình thường, trước giờ ngài ấy luôn như vậy.





