Cách dùng "给我放开 快点" (gěi wǒ fàng kāi kuài diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
给我放开 快点
gěi wǒ fàng kāi kuài diǎn
Buông ra. Mau lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
11:43
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不许打我娘 你们干什么 | bù xǔ dǎ wǒ niáng nǐ men gàn shén me | Không được đánh mẹ ta. Các người làm gì? |
| 2▶ | 给我放开 快点 | gěi wǒ fàng kāi kuài diǎn | Buông ra. Mau lên. |
| 3 | 快点 快点 | kuài diǎn kuài diǎn | Mau lên, mau lên. |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
yào bù jiù nǐ zhè fù dé xíng shuí jiā yuàn yì qǔ nǐChứ cái tính tình như của cô thì ai thèm cưới về.

HSK 6
0:03s
nǐ dāng hèn zhè qīng xū dào zhǎng rù gǔ cái duìlẽ ra cô phải hận Thanh Hư đạo trưởng tới tận xương tủy mới đúng,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
kě shì piān tīng piān xìn de rén cái shì zuì kuí huò shǒunhưng kẻ nhắm mắt tin người mới là đầu sỏ chủ mưu.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù nǐ fèi jìn xīn sī qù tǎo hǎo de chén dà rénChính là Trần đại nhân mà cô tìm cách lấy lòng đó.

HSK 3
0:03s
shì zi gē gē huì bú huì duì dà jiě jiě yǒu bié de yì sicó khi nào thế tử ca ca có ý gì với đại tỷ không?

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
jiù jià zhí bù fēi a tā zhè shì bù fàng xīn ađã đáng giá lắm rồi. Cô ta không yên tâm.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
shì shuō tā qīng qīng bái bái zhè zhèn zhǐ shàng miàný nói cô ta trong sạch, trên chặn giấy thì khắc

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
kě wǒ zài zěn me gǎi guò yě jià bú zhù yǒu rén shǐ le yín ziNhưng ta có sửa đổi thế nào, cũng không cản được có người dùng tiền

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s