Cách dùng "给我放开 快点" (gěi wǒ fàng kāi kuài diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
给我放开 快点
Buông ra. Mau lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
11:43
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不许打我娘 你们干什么 | bù xǔ dǎ wǒ niáng nǐ men gàn shén me | Không được đánh mẹ ta. Các người làm gì? |
| 2▶ | 给我放开 快点 | gěi wǒ fàng kāi kuài diǎn | Buông ra. Mau lên. |
| 3 | 快点 快点 | kuài diǎn kuài diǎn | Mau lên, mau lên. |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 8 of 9)
HSK 7
0:03s
kǒng pà dào shí hòu jiǎo dé nín hé jiā bù ānE rằng lúc đó sẽ khiến gia đình đại nhân không yên ổn.

HSK 5
0:03s
jīn rì lái de dōu shì píng cháng zǒu dòng de qīn péng gù jiùNhững người tới đây hôm nay đều là người thân bằng hữu thường xuyên qua lại với bọn ta.

HSK 4
0:03s
dàn xū yào néng fēn chū shū yíng fǒu zé wú qùnhưng phải phân định thắng thua, nếu không chán lắm.

HSK 5
0:03s
shì zi yé huì yíng ba biàn kě huò dé duì fāng de cǎi tóuThế tử sẽ thắng. ... thì sẽ có được vật đặt cược của người đó.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè shì shēng pà bié rén bù zhī dào nǐ yǒu qiánCô đây là sợ người ta không biết cô có tiền sao?

HSK 7
0:03s
shì zi gē gē nín zěn me hái suí shēn xié dài bīng qì aThế tử ca ca, sao huynh lại mang theo binh khí bên mình?













