Cách dùng "就是 我可不回去" (jiù shì wǒ kě bù huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
就是 我可不回去
Đúng đó. Ta không đi về đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
34:24
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 岂不是太不留情面 | qǐ bù shì tài bù liú qíng miàn | không phải là không nể tình sao? |
| 2▶ | 就是 我可不回去 | jiù shì wǒ kě bù huí qù | Đúng đó. Ta không đi về đâu. |
| 3 | 您要是硬要叫我回去 | nín yào shì yìng yào jiào wǒ huí qù | Nếu đại nhân nhất quyết đuổi ta về, |
More Clips From Episode
Total 173 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
cāi mí cāi dé hǎo hǎo de nǐ yòu nào shén meChơi đoán câu đố rất vui, sao ngài lại gây chuyện?

HSK 6
0:03s
jīn rì shǎng jú kě shì chén lǎo fū rén zuò dōngHôm nay buổi ngắm hoa cúc do Trần lão phu nhân làm chủ,

HSK 7
0:03s
jiù suàn nǐ hé chén gōng zi guò bù qù yě bù dǎ jǐncho dù ngài và Trần công tử cãi nhau cũng không sao,

HSK 2
0:03s
mǒu xiē rén yī huì er bǐ shǒu yī huì er huǒ chòng deNgười nào đó lúc thì cầm dao, lúc thì cầm súng,

HSK 3
0:03s
bì xià bìng zhòng ruì chāng wáng yòu chǔn chǔn yù dòngBệ hạ bị bệnh nặng, Duệ Xương vương rục rịch muốn hành động,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yè shì zi dào yě bà le tā yí guàn rú cǐDiệp thế tử thì bình thường, trước giờ ngài ấy luôn như vậy.





