Cách dùng "好 那我向你保证" (hǎo nà wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
好 那我向你保证
hǎo nà wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng
Được, vậy em hứa với anh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
3:18
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃你的软饭 天天给你做饭 真的 真的 | chī nǐ de ruǎn fàn tiān tiān gěi nǐ zuò fàn zhēn de zhēn de | ăn bám em, ngày ngày nấu cơm cho em. Thật sao? Thật chứ. |
| 2▶ | 好 那我向你保证 | hǎo nà wǒ xiàng nǐ bǎo zhèng | Được, vậy em hứa với anh, |
| 3 | 让你把软饭吃好 吃饱 吃得爽歪歪 | ràng nǐ bǎ ruǎn fàn chī hǎo chī bǎo chī dé shuǎng wāi wāi | sẽ cho anh ăn bám chán chê, sướng đến tê cả người. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
chī nǐ de ruǎn fàn tiān tiān gěi nǐ zuò fàn zhēn de zhēn deăn bám em, ngày ngày nấu cơm cho em. Thật sao? Thật chứ.

HSK 3
0:03s
ràng nǐ bǎ ruǎn fàn chī hǎo chī bǎo chī dé shuǎng wāi wāisẽ cho anh ăn bám chán chê, sướng đến tê cả người.

HSK 7
0:03s
cāi cāi jiě jīn tiān yǒu méi yǒu ná xià shān lì fāng de cí shàn wǎn yànĐoán xem, hôm nay chị đây có giành được buổi tiệc từ thiện của Sam Lập Phương không?

HSK 3
0:03s
jīn tiān kě bǎ wǒ gěi lèi sǐ le bù gēn nǐ shuō le aHôm nay tớ mệt muốn chết. Không nói chuyện với cậu nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ shuāng shāng dōu bù zài yí gè shuǐ píng xiàn shàng nǐ shì bú shì xián deIQ và EQ của hai người đâu có cùng một đẳng cấp. Anh rảnh quá đúng không?

HSK 7
0:03s
zhēn shì zhēn de jiǎ de bú huì nǐ xiū de baThật sao, thật hay đùa vậy? Không phải là anh photoshop đấy chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yǐ qián nà xiē tè xìng wǒ bì zhuó yǎn dōu néng shuō chū láiNhững tính cách trước đây của anh tôi nhắm mắt cũng nói ra được.

HSK 3
0:03s
nǐ yī zhāng zuǐ tū lū chū lái jiǔ gè xíng róng cíCô vừa mở miệng đã tuôn ra chín từ miêu tả,







