Cách dùng "你对她挺下得去死嘴的" (nǐ duì tā tǐng xià dé qù sǐ zuǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
你对她挺下得去死嘴的
nǐ duì tā tǐng xià dé qù sǐ zuǐ de
anh nói với cô ấy khá nặng lời.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
10:30
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我老觉得吧 | wǒ lǎo jué de ba | Tôi cứ cảm thấy |
| 2▶ | 你对她挺下得去死嘴的 | nǐ duì tā tǐng xià dé qù sǐ zuǐ de | anh nói với cô ấy khá nặng lời. |
| 3 | 但是呢 你又没跟我吵过 | dàn shì ne nǐ yòu méi gēn wǒ chǎo guò | Nhưng mà anh chưa từng cãi nhau với tôi, |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
chī nǐ de ruǎn fàn tiān tiān gěi nǐ zuò fàn zhēn de zhēn deăn bám em, ngày ngày nấu cơm cho em. Thật sao? Thật chứ.

HSK 3
0:03s
ràng nǐ bǎ ruǎn fàn chī hǎo chī bǎo chī dé shuǎng wāi wāisẽ cho anh ăn bám chán chê, sướng đến tê cả người.

HSK 7
0:03s
cāi cāi jiě jīn tiān yǒu méi yǒu ná xià shān lì fāng de cí shàn wǎn yànĐoán xem, hôm nay chị đây có giành được buổi tiệc từ thiện của Sam Lập Phương không?

HSK 3
0:03s
jīn tiān kě bǎ wǒ gěi lèi sǐ le bù gēn nǐ shuō le aHôm nay tớ mệt muốn chết. Không nói chuyện với cậu nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ shuāng shāng dōu bù zài yí gè shuǐ píng xiàn shàng nǐ shì bú shì xián deIQ và EQ của hai người đâu có cùng một đẳng cấp. Anh rảnh quá đúng không?

HSK 7
0:03s
zhēn shì zhēn de jiǎ de bú huì nǐ xiū de baThật sao, thật hay đùa vậy? Không phải là anh photoshop đấy chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yǐ qián nà xiē tè xìng wǒ bì zhuó yǎn dōu néng shuō chū láiNhững tính cách trước đây của anh tôi nhắm mắt cũng nói ra được.








