Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我怎么欺负你了" (wǒ zěn me qī fù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

我怎么欺负你了

wǒ zěn me qī fù nǐ le

Tôi bắt nạt cậu lúc nào?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
15:48
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你也不能这么欺负我吧nǐ yě bù néng zhè me qī fù wǒ ba(Không biết đáp lại sao, thì trả ơn dần) cậu cũng đừng bắt nạt tôi vậy chứ.
2我怎么欺负你了wǒ zěn me qī fù nǐ leTôi bắt nạt cậu lúc nào?
3明明给你房东买机票那事 是我熬着心血办到的míng míng gěi nǐ fáng dōng mǎi jī piào nà shì shì wǒ áo zhe xīn xuè bàn dào deRõ ràng vụ mua vé máy bay cho chủ nhà của cậu là tôi phải dốc hết tâm huyết mới mua được.

More Clips From Episode

Total 118 clips (Page 1 of 6)
我要奖励 奖励呀
HSK 5
0:03s
wǒ yào jiǎng lì jiǎng lì yaEm muốn được thưởng. Thưởng ư?

一会儿再吃 马上就好了
HSK 3
0:03s
yī huì er zài chī mǎ shàng jiù hǎo leLát nữa hẵng ăn. Sắp xong rồi.

这种感觉可真好呀
HSK 5
0:03s
zhè zhǒng gǎn jué kě zhēn hǎo yaCảm giác này thật tuyệt vời.

我简直太享受这一刻了
HSK 5
0:03s
wǒ jiǎn zhí tài xiǎng shòu zhè yī kè leEm thực sự rất tận hưởng khoảnh khắc này.

吃你的软饭 天天给你做饭 真的 真的
HSK 1
0:03s
chī nǐ de ruǎn fàn tiān tiān gěi nǐ zuò fàn zhēn de zhēn deăn bám em, ngày ngày nấu cơm cho em. Thật sao? Thật chứ.

好 那我向你保证
HSK 4
0:03s
hǎo nà wǒ xiàng nǐ bǎo zhèngĐược, vậy em hứa với anh,

让你把软饭吃好 吃饱 吃得爽歪歪
HSK 3
0:03s
ràng nǐ bǎ ruǎn fàn chī hǎo chī bǎo chī dé shuǎng wāi wāisẽ cho anh ăn bám chán chê, sướng đến tê cả người.

一言为定 一言为定
HSK 4
0:03s
yī yán wéi dìng yī yán wéi dìngChốt vậy nhé. Chốt.

马上就好 马上就好 马上就好
HSK 3
0:03s
mǎ shàng jiù hǎo mǎ shàng jiù hǎo mǎ shàng jiù hǎoSắp được ăn rồi.

猜猜 姐今天有没有拿下 杉立方的慈善晚宴
HSK 7
0:03s
cāi cāi jiě jīn tiān yǒu méi yǒu ná xià shān lì fāng de cí shàn wǎn yànĐoán xem, hôm nay chị đây có giành được buổi tiệc từ thiện của Sam Lập Phương không?

我今天都已经安排上了
HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān dōu yǐ jīng ān pái shàng leHôm nay đã sắp xếp xong hết rồi.

真的啊 那太好了
HSK 2
0:03s
zhēn de a nà tài hǎo leThật à? Vậy thì tốt quá.

今天可把我给累死了 不跟你说了啊
HSK 3
0:03s
jīn tiān kě bǎ wǒ gěi lèi sǐ le bù gēn nǐ shuō le aHôm nay tớ mệt muốn chết. Không nói chuyện với cậu nữa.

拜拜 行 你早点休息吧 拜拜
HSK 3
0:03s
bài bài xíng nǐ zǎo diǎn xiū xī ba bài bàiTạm biệt. Được, cậu nghỉ sớm đi, tạm biệt.

这人有点东西 我跟你说
HSK 2
0:03s
zhè rén yǒu diǎn dōng xī wǒ gēn nǐ shuōNgười này có chút tài năng đó, cô biết chưa.

你们俩双商都不在一个水平线上 你是不是闲的
HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ shuāng shāng dōu bù zài yí gè shuǐ píng xiàn shàng nǐ shì bú shì xián deIQ và EQ của hai người đâu có cùng một đẳng cấp. Anh rảnh quá đúng không?

真是 真的假的 不会你修的吧
HSK 7
0:03s
zhēn shì zhēn de jiǎ de bú huì nǐ xiū de baThật sao, thật hay đùa vậy? Không phải là anh photoshop đấy chứ?

这还能有假
HSK 4
0:03s
zhè hái néng yǒu jiǎCái này còn giả được sao?

我决定对你刮目相看了
HSK 7
0:03s
wǒ jué dìng duì nǐ guā mù xiāng kàn leTôi quyết định phải nhìn anh bằng con mắt khác.

你以前那些特性 我闭着眼都能说出来
HSK 6
0:03s
nǐ yǐ qián nà xiē tè xìng wǒ bì zhuó yǎn dōu néng shuō chū láiNhững tính cách trước đây của anh tôi nhắm mắt cũng nói ra được.