Cách dùng "装备又被你妈送人了" (zhuāng bèi yòu bèi nǐ mā sòng rén le) trong hội thoại tiếng Trung
装备又被你妈送人了
Trang bị lại bị mẹ cậu đem cho người ta à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
14:07
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 完了 完了 完了 怎么了 大军 | wán le wán le wán le zěn me le dà jūn | Tiêu rồi. Sao thế, Đại Quân? |
| 2▶ | 装备又被你妈送人了 | zhuāng bèi yòu bèi nǐ mā sòng rén le | Trang bị lại bị mẹ cậu đem cho người ta à? |
| 3 | 党羽 党羽要跟别人参加活动 要跟别人结婚了 | dǎng yǔ dǎng yǔ yào gēn bié rén cān jiā huó dòng yào gēn bié rén jié hūn le | Đảng Vũ định tham gia hoạt động với người khác, sắp cưới người khác rồi. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 1 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
chī nǐ de ruǎn fàn tiān tiān gěi nǐ zuò fàn zhēn de zhēn deăn bám em, ngày ngày nấu cơm cho em. Thật sao? Thật chứ.

HSK 3
0:03s
ràng nǐ bǎ ruǎn fàn chī hǎo chī bǎo chī dé shuǎng wāi wāisẽ cho anh ăn bám chán chê, sướng đến tê cả người.

HSK 7
0:03s
cāi cāi jiě jīn tiān yǒu méi yǒu ná xià shān lì fāng de cí shàn wǎn yànĐoán xem, hôm nay chị đây có giành được buổi tiệc từ thiện của Sam Lập Phương không?

HSK 3
0:03s
jīn tiān kě bǎ wǒ gěi lèi sǐ le bù gēn nǐ shuō le aHôm nay tớ mệt muốn chết. Không nói chuyện với cậu nữa.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ shuāng shāng dōu bù zài yí gè shuǐ píng xiàn shàng nǐ shì bú shì xián deIQ và EQ của hai người đâu có cùng một đẳng cấp. Anh rảnh quá đúng không?

HSK 7
0:03s
zhēn shì zhēn de jiǎ de bú huì nǐ xiū de baThật sao, thật hay đùa vậy? Không phải là anh photoshop đấy chứ?

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ yǐ qián nà xiē tè xìng wǒ bì zhuó yǎn dōu néng shuō chū láiNhững tính cách trước đây của anh tôi nhắm mắt cũng nói ra được.








