Cách dùng "反正 我也没什么别的地方可去了" (fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù le) trong hội thoại tiếng Trung
反正 我也没什么别的地方可去了
Dù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:48
xíng行
“Được.”
LINE 0215:50
PLAYING SCENEfǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù le
反正 我也没什么别的地方可去了
“Dù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.”
LINE 0316:06
zěn怎
me么
“Sao?”
Show Information