Cách dùng "跟对方已经说好了 先少给点验验货" (gēn duì fāng yǐ jīng shuō hǎo le xiān shǎo gěi diǎn yàn yàn huò) trong hội thoại tiếng Trung

gēnduìfāngjīngshuōhǎole xiānshǎogěidiǎnyànyànhuò

Đã nói với bên kia rồi, giao một ít để thử hàng trước đã.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:00
què
dìng
le
míng
tiān
jiù
gěi
zhè
ge

Xác nhận rồi, mai giao cái này.

LINE 0236:05
PLAYING SCENE
gēn duì fāng yǐ jīng shuō hǎo le xiān shǎo gěi diǎn yàn yàn huò

跟对方已经说好了 先少给点验验货

Đã nói với bên kia rồi, giao một ít để thử hàng trước đã.

LINE 0336:10
men
yuē
ér
le

Các anh hẹn ở đâu?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp36:05
TMDB ID281392